托胎蟲 tuō tāi chóng · thác thai trùng Hán Việt: thác thai trùng · Pinyin: tuō tāi chóng Tổng quan Cấu tạo: 托 (thác) + 胎 (thai) + 蟲 (trùng)Pinyintuō tāi chóngHán Việtthác thai trùngCấu tạo托 + 胎 + 蟲 · thác + thai + trùng nghĩa thành phần: thác + thai + trùng