託運處 thác vận xử Hán Việt: thác vận xử Tổng quan Cấu tạo: 託 (thác) + 運 (vận) + 處 (xử)Hán Việtthác vận xửCấu tạo託 + 運 + 處 · thác + vận + xử nghĩa thành phần: thác + vận + xử Nghĩa EngCihui 托運處 uōyùnchù p.w. baggage check office; consignation office