扛叉的 giang xoa đích Hán Việt: giang xoa đích Tổng quan Cấu tạo: 扛 (giang) + 叉 (xoa) + 的 (đích)Hán Việtgiang xoa đíchCấu tạo扛 + 叉 + 的 · giang + xoa + đích nghĩa thành phần: giang + xoa + đích Nghĩa EngCihui 扛叉的 ángchāde n. person protecting prostitutes M:²wèi/ge