扛大個 giang đại cá Hán Việt: giang đại cá Tổng quan Cấu tạo: 扛 (giang) + 大 (đại) + 個 (cá)Hán Việtgiang đại cáCấu tạo扛 + 大 + 個 · giang + đại + cá nghĩa thành phần: giang + đại + cá Nghĩa EngCihui 扛大個 áng dàgè <coll.> v.o. work as a coolie ◆n. sb. who does heavy work