扛大樑
giang đại lương
Hán Việt: giang đại lương · Pinyin: káng dà liáng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 挑大梁。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻承担重任。
- Tân Hoa Tự Điển 1.比喻担负重任。
Eng
- Cihui 扛大梁 áng dàliáng v.o. take up the main task