扛大樑 káng dà liáng · giang đại lương Hán Việt: giang đại lương · Pinyin: káng dà liáng Tổng quan Cấu tạo: 扛 (giang) + 大 (đại) + 樑 (lương)Pinyinkáng dà liángHán Việtgiang đại lươngCấu tạo扛 + 大 + 樑 · giang + đại + lương nghĩa thành phần: giang + đại + lương Nghĩa EngCihui 扛大梁 áng dàliáng v.o. take up the main task