扛大活

káng dà huó giang đại hoạt

Hán Việt: giang đại hoạt · Pinyin: káng dà huó

Tổng quan

Cấu tạo: (giang) + (đại) + (hoạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 干重体力劳动。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.干重体力劳动。

Eng

  • Cihui 扛大活 áng dàhuó v.o. <coll.> work as an adult farmhand; work as a farm hand for full pay