扛活兒 giang hoạt nhi Hán Việt: giang hoạt nhi Tổng quan Cấu tạo: 扛 (giang) + 活 (hoạt) + 兒 (nhi)Hán Việtgiang hoạt nhiCấu tạo扛 + 活 + 兒 · giang + hoạt + nhi nghĩa thành phần: giang + hoạt + nhi Nghĩa EngCihui 扛活兒 ánghuór ►See kánghuó