扛活的 giang hoạt đích Hán Việt: giang hoạt đích Tổng quan Cấu tạo: 扛 (giang) + 活 (hoạt) + 的 (đích)Hán Việtgiang hoạt đíchCấu tạo扛 + 活 + 的 · giang + hoạt + đích nghĩa thành phần: giang + hoạt + đích Nghĩa EngCihui 扛活的 ánghuóde n. <coll.> farm hands; hired hands M:²wèi/ge