扛重機

giang trọng ki

Hán Việt: giang trọng ki

Tổng quan

Cấu tạo: (giang) + (trọng) + (ki)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 扛重機 āngzhòngjī n. device for lifting heavy objects; jack M:³liàng/²bù