扛長活

káng cháng huó giang trường hoạt

Hán Việt: giang trường hoạt · Pinyin: káng cháng huó

Tổng quan

Cấu tạo: (giang) + (trường) + (hoạt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 當長工。如:「為了生計,他只得替人扛長活。」

Eng

  • Cihui 扛長活 áng chánghuó v.o. work as farm laborer on a yearly basis