扛鼎雄 gāng dǐng xióng · giang đỉnh hùng Hán Việt: giang đỉnh hùng · Pinyin: gāng dǐng xióng Tổng quan Cấu tạo: 扛 (giang) + 鼎 (đỉnh) + 雄 (hùng)Pinyingāng dǐng xióngHán Việtgiang đỉnh hùngCấu tạo扛 + 鼎 + 雄 · giang + đỉnh + hùng nghĩa thành phần: giang + đỉnh + hùng