扞面杖 hãn diện trượng Hán Việt: hãn diện trượng Tổng quan Cấu tạo: 扞 (hãn) + 面 (diện) + 杖 (trượng)Hán Việthãn diện trượngCấu tạo扞 + 面 + 杖 · hãn + diện + trượng nghĩa thành phần: hãn + diện + trượng