扢喇察 cột lạt sát Hán Việt: cột lạt sát Tổng quan Cấu tạo: 扢 (cột) + 喇 (lạt) + 察 (sát)Hán Việtcột lạt sátCấu tạo扢 + 喇 + 察 · cột + lạt + sát nghĩa thành phần: cột + lạt + sát