扢扎帮 cột trát bang Hán Việt: cột trát bang Tổng quan Cấu tạo: 扢 (cột) + 扎 (trát) + 帮 (bang)Hán Việtcột trát bangCấu tạo扢 + 扎 + 帮 · cột + trát + bang nghĩa thành phần: cột + trát + bang