扢搭帮 cột đáp bang Hán Việt: cột đáp bang Tổng quan Cấu tạo: 扢 (cột) + 搭 (đáp) + 帮 (bang)Hán Việtcột đáp bangCấu tạo扢 + 搭 + 帮 · cột + đáp + bang nghĩa thành phần: cột + đáp + bang