扣頭
khấu đầu
Hán Việt: khấu đầu · Pinyin: kòu tóu
Tổng quan
tiền chiết khấu: tiền chênh lệch
Nghĩa
Việt
- Cihui tiền chiết khấu: tiền chênh lệch
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 打折扣时扣除的金额。
Eng
- Cihui 扣頭 òutou n. 1. button; hook; buckle 2. rebate; reduction in price