扣押人

kòu yā rén khấu áp nhân

Hán Việt: khấu áp nhân · Pinyin: kòu yā rén

Tổng quan

(pháp lý) người tịch biên (pháp lý) người tịch biên

Cấu tạo: (khấu) + (áp) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (pháp lý) người tịch biên (pháp lý) người tịch biên