扣押令 khấu áp lệnh Hán Việt: khấu áp lệnh Tổng quan Cấu tạo: 扣 (khấu) + 押 (áp) + 令 (lệnh)Hán Việtkhấu áp lệnhCấu tạo扣 + 押 + 令 · khấu + áp + lệnh nghĩa thành phần: khấu + áp + lệnh Nghĩa EngCihui distress warrant