扣押場 kòu yā chǎng · khấu áp tràng Hán Việt: khấu áp tràng · Pinyin: kòu yā chǎng Tổng quan Cấu tạo: 扣 (khấu) + 押 (áp) + 場 (tràng)Pinyinkòu yā chǎngHán Việtkhấu áp tràngCấu tạo扣 + 押 + 場 · khấu + áp + tràng nghĩa thành phần: khấu + áp + tràng