扣押的 khấu áp đích Hán Việt: khấu áp đích Tổng quan ẩn dật; hẻo lánh, khuất nẻo Cấu tạo: 扣 (khấu) + 押 (áp) + 的 (đích)Hán Việtkhấu áp đíchCấu tạo扣 + 押 + 的 · khấu + áp + đích nghĩa thành phần: khấu + áp + đích Nghĩa ViệtCihui ẩn dật; hẻo lánh, khuất nẻo