扣押者 khấu áp giả Hán Việt: khấu áp giả Tổng quan Cấu tạo: 扣 (khấu) + 押 (áp) + 者 (giả)Hán Việtkhấu áp giảCấu tạo扣 + 押 + 者 · khấu + áp + giả nghĩa thành phần: khấu + áp + giả Nghĩa EngCihui seizer