扣栓物

khấu xuyên vật

Hán Việt: khấu xuyên vật

Tổng quan

sự buộc, sự trói chặt, sự đóng chặt, sự cài chặt, sự thắt chặt nút, cái khoá, cái hầm, cái móc, cái chốt ((cũng) fastener)

Cấu tạo: (khấu) + (xuyên) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự buộc, sự trói chặt, sự đóng chặt, sự cài chặt, sự thắt chặt nút, cái khoá, cái hầm, cái móc, cái chốt ((cũng) fastener)