扣盤捫鑰

kòu pán mén yào khấu bàn môn thược

Hán Việt: khấu bàn môn thược · Pinyin: kòu pán mén yào

Tổng quan

Cấu tạo: (khấu) + (bàn) + (môn) + (thược)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻不经实践,认识片面,难以得到真知。同“扣盘扪烛”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"扣盘扪烛"。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻不经实践,认识片面,难以得到真知。同扣盘扪烛”。