扣緊彈簧 kòu jǐn dàn huáng · khấu khẩn đạn hoàng Hán Việt: khấu khẩn đạn hoàng · Pinyin: kòu jǐn dàn huáng Tổng quan Cấu tạo: 扣 (khấu) + 緊 (khẩn) + 彈 (đạn) + 簧 (hoàng)Pinyinkòu jǐn dàn huángHán Việtkhấu khẩn đạn hoàngCấu tạo扣 + 緊 + 彈 + 簧 · khấu + khẩn + đạn + hoàng nghĩa thành phần: khấu + khẩn + đạn + hoàng