扣角歌 kòu jiǎo gē · khấu giác ca Hán Việt: khấu giác ca · Pinyin: kòu jiǎo gē Tổng quan Cấu tạo: 扣 (khấu) + 角 (giác) + 歌 (ca)Pinyinkòu jiǎo gēHán Việtkhấu giác caCấu tạo扣 + 角 + 歌 · khấu + giác + ca nghĩa thành phần: khấu + giác + ca Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"扣角"。