扣起來

khấu khởi lai

Hán Việt: khấu khởi lai

Tổng quan

Cấu tạo: (khấu) + (khởi) + (lai)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 扣起來 òu qǐlai r.v. 1. button up 2. take (sb.) into custody