扣除者

khấu trừ giả

Hán Việt: khấu trừ giả

Tổng quan

(máy tính) thiết bị trừ, sơ đồ trừ

Cấu tạo: 扣 (khấu) + 除 (trừ) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người khấu trừ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi subtracter

Từ liên quan

Gần nghĩa

扣除 · 扣除税款