扣除者

khấu trừ giả

Hán Việt: khấu trừ giả

Tổng quan

(máy tính) thiết bị trừ, sơ đồ trừ

Cấu tạo: (khấu) + (trừ) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (máy tính) thiết bị trừ, sơ đồ trừ