扦子手
thiên tử thủ
Hán Việt: thiên tử thủ · Pinyin: qiān zi shǒu
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 在關口持鐵扦檢查貨物的人員。《文明小史》第一五回:「帶領了幾個扦子手走上船來,點驗客人的行李。」也稱為「扦手」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"扦手"。
Hán Việt: thiên tử thủ · Pinyin: qiān zi shǒu