扦插法 thiên sáp pháp Hán Việt: thiên sáp pháp Tổng quan Cấu tạo: 扦 (thiên) + 插 (sáp) + 法 (pháp)Hán Việtthiên sáp phápCấu tạo扦 + 插 + 法 · thiên + sáp + pháp nghĩa thành phần: thiên + sáp + pháp Nghĩa EngCihui 扦插法 iānchāfǎ n. <agr.> cuttage