執左券 chấp tả khoán Hán Việt: chấp tả khoán Tổng quan Cấu tạo: 執 (chấp) + 左 (tả) + 券 (khoán)Hán Việtchấp tả khoánCấu tạo執 + 左 + 券 · chấp + tả + khoán nghĩa thành phần: chấp + tả + khoán Nghĩa EngCihui 執左券 hí zuǒquàn v.o. 1. hold the creditor's half of a contract 2. be sure of success