執巾櫛

zhí jīn zhì chấp cân trất

Hán Việt: chấp cân trất · Pinyin: zhí jīn zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (chấp) + (cân) + (trất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古时为人妻妾的谦辞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古时为人妻妾的谦辞。