執念地 chấp niệm địa Hán Việt: chấp niệm địa Tổng quan một cách ám ảnh Cấu tạo: 執 (chấp) + 念 (niệm) + 地 (địa)Hán Việtchấp niệm địaCấu tạo執 + 念 + 地 · chấp + niệm + địa nghĩa thành phần: chấp + niệm + địa Nghĩa ViệtCihui một cách ám ảnh