執念的 chấp niệm đích Hán Việt: chấp niệm đích Tổng quan ám ảnh Cấu tạo: 執 (chấp) + 念 (niệm) + 的 (đích)Hán Việtchấp niệm đíchCấu tạo執 + 念 + 的 · chấp + niệm + đích nghĩa thành phần: chấp + niệm + đích Nghĩa ViệtCihui ám ảnh