執戟 zhí jǐ · chấp kích Hán Việt: chấp kích · Pinyin: zhí jǐ Tổng quan Cấu tạo: 執 (chấp) + 戟 (kích)Pinyinzhí jǐHán Việtchấp kíchCấu tạo執 + 戟 · chấp + kích nghĩa thành phần: chấp + kích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 秦汉时的宫廷侍卫官。因值勤时手持戟,故名。Tân Hoa Tự Điển 1.秦汉时的宫廷侍卫官。因值勤时手持戟,故名。 Từ liên quan Từ đồng nghĩa从军