執拗的 chấp ảo đích Hán Việt: chấp ảo đích Tổng quan Cấu tạo: 執 (chấp) + 拗 (ảo) + 的 (đích)Hán Việtchấp ảo đíchCấu tạo執 + 拗 + 的 · chấp + ảo + đích nghĩa thành phần: chấp + ảo + đích Nghĩa EngCihui crabbed