執教鞭 zhí jiào biān · chấp giáo tiên Hán Việt: chấp giáo tiên · Pinyin: zhí jiào biān Tổng quan Cấu tạo: 執 (chấp) + 教 (giáo) + 鞭 (tiên)Pinyinzhí jiào biānHán Việtchấp giáo tiênCấu tạo執 + 教 + 鞭 · chấp + giáo + tiên nghĩa thành phần: chấp + giáo + tiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 当教师,从事教学工作。Tân Hoa Tự Điển 1.当教师,从事教学工作。