執有者 chấp hữu giả Hán Việt: chấp hữu giả Tổng quan Cấu tạo: 執 (chấp) + 有 (hữu) + 者 (giả)Hán Việtchấp hữu giảCấu tạo執 + 有 + 者 · chấp + hữu + giả nghĩa thành phần: chấp + hữu + giả Nghĩa EngCihui 執有者 híyǒuzhě n. possessor; holder M:²wèi