執法官 chấp pháp quan Hán Việt: chấp pháp quan Tổng quan Cấu tạo: 執 (chấp) + 法 (pháp) + 官 (quan)Hán Việtchấp pháp quanCấu tạo執 + 法 + 官 · chấp + pháp + quan nghĩa thành phần: chấp + pháp + quan Nghĩa EngCihui 執法官 hífǎguān n. 1. law-enforcement officer 2. military judge M:²wèi