執照兒 chấp chiếu nhi Hán Việt: chấp chiếu nhi Tổng quan Cấu tạo: 執 (chấp) + 照 (chiếu) + 兒 (nhi)Hán Việtchấp chiếu nhiCấu tạo執 + 照 + 兒 · chấp + chiếu + nhi nghĩa thành phần: chấp + chiếu + nhi Nghĩa EngCihui 執照兒 hízhàor ►See zhízhào