執着性 chấp trứ tính Hán Việt: chấp trứ tính Tổng quan Cấu tạo: 執 (chấp) + 着 (trứ) + 性 (tính)Hán Việtchấp trứ tínhCấu tạo執 + 着 + 性 · chấp + trứ + tính nghĩa thành phần: chấp + trứ + tính Nghĩa EngCihui 執著性 hízhuóxìng n. persistence; perseverence