執箕帚

zhí jī zhǒu chấp ki trửu

Hán Việt: chấp ki trửu · Pinyin: zhí jī zhǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (chấp) + (ki) + (trửu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 执:拿。拿着簸箕和笤帚。指要打扫卫生。古时借指充当臣仆或妻子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"执箕帚"。

Eng

  • Cihui 執箕帚 hí jīzhǒu v.o. <humb.> become sb's wife