執著於 chấp trứ vu Hán Việt: chấp trứ vu Tổng quan Cấu tạo: 執 (chấp) + 著 (trứ) + 於 (vu)Hán Việtchấp trứ vuCấu tạo執 + 著 + 於 · chấp + trứ + vu nghĩa thành phần: chấp + trứ + vu Nghĩa EngCihui adhere to