执行子任务 chấp hành tử nhâm vụ Hán Việt: chấp hành tử nhâm vụ Tổng quan Cấu tạo: 執 (chấp) + 行 (hành) + 子 (tử) + 任 (nhâm) + 務 (vụ)Hán Việtchấp hành tử nhâm vụTừ loạitínhCấu tạo執 + 行 + 子 + 任 + 務 · chấp + hành + tử + nhâm + vụ nghĩa thành phần: chấp + hành + tử + nhâm + vụ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chia việcMainlandKaggle Zh-Vi subtaskingEngCihui subtasking Từ liên quan Gần nghĩa任务管理器 · 执行官之职 · 执行指挥官 · 執行主席 · 执行主席 · 任务式大纲 · 任务控制块 · 执行制作人