任务控制块

nhâm vụ khống chế khối

Hán Việt: nhâm vụ khống chế khối

Tổng quan

Cấu tạo: 任 (nhâm) + 務 (vụ) + 控 (khống) + 制 (chế) + 塊 (khối)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khối điều khiển

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi TCB

Eng

  • Cihui TCB
  • Tần suất từ TCB

Từ liên quan

Gần nghĩa

任务管理器 · 任务式大纲 · 任务准备 · 任务分派 · 任务分配 · 任务列表 · 任务取向 · 任务数据