任務控制塊 nhâm vụ khống chế khối Hán Việt: nhâm vụ khống chế khối Tổng quan Cấu tạo: 任 (nhâm) + 務 (vụ) + 控 (khống) + 制 (chế) + 塊 (khối)Hán Việtnhâm vụ khống chế khốiCấu tạo任 + 務 + 控 + 制 + 塊 · nhâm + vụ + khống + chế + khối nghĩa thành phần: nhâm + vụ + khống + chế + khối Nghĩa EngCihui TCB