任務管理器

rèn wu guǎn lǐ qì nhâm vụ quản lí khí

Hán Việt: nhâm vụ quản lí khí · Pinyin: rèn wu guǎn lǐ qì

Tổng quan

(máy tính) trình quản lý tác vụ

Cấu tạo: (nhâm) + (vụ) + (quản) + (lí) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (máy tính) trình quản lý tác vụ

Eng

  • CC-CEDICT (computing) task manager
  • Cihui (computing) task manager