任务管理器

rèn wu guǎn lǐ qìnhâm vụ quản lí khí

Hán Việt: nhâm vụ quản lí khí · Pinyin: rèn wu guǎn lǐ qì

Tổng quan

(máy tính) trình quản lý tác vụ

Cấu tạo: 任 (nhâm) + 務 (vụ) + 管 (quản) + 理 (lí) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quản lý tác vụ
  • Google Alex v6 trình quản lý tác vụ
  • Tần suất từ (máy tính) trình quản lý tác vụ

Eng

  • Cihui (computing) task manager
  • Tần suất từ (computing) task manager

Đức

  • Handedict Task-Manager (S, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

任务式大纲 · 任务控制块 · 任务准备 · 任务分派 · 任务分配 · 任务列表 · 任务取向 · 任务数据