任务管理器
nhâm vụ quản lí khí
Hán Việt: nhâm vụ quản lí khí · Pinyin: rèn wu guǎn lǐ qì
Tổng quan
(máy tính) trình quản lý tác vụ
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 quản lý tác vụ
- Google Alex v6 trình quản lý tác vụ
- Tần suất từ (máy tính) trình quản lý tác vụ
Eng
- Cihui (computing) task manager
- Tần suất từ (computing) task manager
Đức
- Handedict Task-Manager (S, EDV)