執行率 chấp hành suất Hán Việt: chấp hành suất Tổng quan Cấu tạo: 執 (chấp) + 行 (hành) + 率 (suất)Hán Việtchấp hành suấtCấu tạo執 + 行 + 率 · chấp + hành + suất nghĩa thành phần: chấp + hành + suất Nghĩa EngCihui 執行率 híxínglǜ n. implementation rate