执行绪

zhí xíng xùchấp hành tự

Hán Việt: chấp hành tự · Pinyin: zhí xíng xù

Tổng quan

(Đài Loan) (tin học) luồng

Cấu tạo: 執 (chấp) + 行 (hành) + 緒 (tự)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 luồng

Eng

  • Cihui (Tw) (computing) thread

Từ liên quan

Gần nghĩa

执行人 · 执行官 · 执行的 · 执行者 · 执行长 · 執行 · 執行主席 · 执行