執行緒

zhí xíng xù chấp hành tự

Hán Việt: chấp hành tự · Pinyin: zhí xíng xù

Tổng quan

(Đài Loan) (tin học) luồng

Cấu tạo: (chấp) + (hành) + (tự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Đài Loan) (tin học) luồng

Eng

  • CC-CEDICT (Tw) (computing) thread
  • Cihui (Tw) (computing) thread