執行者
chấp hành giả
Hán Việt: chấp hành giả · Pinyin: zhí xíng zhě
Tổng quan
người biểu diễn (nhạc...) người thực hiện, người thi hành; người thực hiện, người thi hành, (pháp lý) người thi hành di chúc, người phụ trách tác phẩm chưa in (của một nhà văn) người biểu diễn
Nghĩa
Việt
- Cihui người biểu diễn (nhạc...) người thực hiện, người thi hành; người thực hiện, người thi hành, (pháp lý) người thi hành di chúc, người phụ trách tác phẩm chưa in (của một nhà văn) người biểu diễn
Eng
- Cihui 執行者 híxíngzhě n. executor M:²wèi