執角法

chấp giác pháp

Hán Việt: chấp giác pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (chấp) + (giác) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 執角法 híjiǎofǎ n. <log.> method of refuting an incorrect dilemma